Hiển thị 1–16 của 25 kết quảĐược sắp xếp theo xếp hạng trung bình
THÔNG SỐ BÌNH XỊT ĐIỆN
THÔNG SỐ DÂY XỊT DÂY XỊT PANADO PN5 – Ø8.5mm X 50m Đặc điểm Màu trắng trong – Chỉ trắng
THÔNG SÔỐ DÂY XỊT DÂY XỊT PANADO PN4 – Ø8.5mm X 50m Đặc điểm Màu vàng trong – Chỉ trắng
THÔNG SỐ DÂY XỊT DÂY XỊT PANADO PN3 – Ø8.5mm X 50m Đặc điểm Màu vàng trong – Chỉ trắng
THÔNG SỐ DÂY XỊT DÂY XỊT PANADO PN2 – Ø8.5mm X 50m Đặc điểm Màu xanh dương sọc vàng Đường
THÔNG SỐ DÂY XỊT DÂY XỊT PANADO NO.5 – Ø8.5mm X 50m Đặc điểm Màu trắng trong – Chỉ đen
THÔNG SỐ DÂY XỊT DÂY XỊT PANADO NO.4 – Ø8.5mm X 50m Đặc điểm Màu vàng trong – Chỉ trắng
THÔNG SỐ DÂY XỊT DÂY XỊT PANADO NO.3 – Ø8.5mm X 50m Đặc điểm Màu vàng trong – Chỉ trắng
THÔNG SỐ DÂY XỊT DÂY XỊT PANADO NO.2 – Ø8.5mm X 50m Đặc điểm Màu xanh lá sọc trắng Đường
THÔNG SỐ DÂY XỊT DÂY XỊT PANADO NO.1 – Ø8.5mm X 50m Đặc điểm Màu đen Đường kính trong 8.5
THÔNG SỐ BỘ BƠM
THÔNG SỐ BỘ BƠM BỘ BƠM MÁY BƠM NƯỚC PANADO SU-50 (Pulley) Đường kính ống hút 50 mm Đường kính
THÔNG SỐ BỘ BƠM BỘ BƠM MÁY BƠM NƯỚC PANADO SNB-80 Đường kính ống hút 80 mm Đường kính ống
THÔNG SỐ BỘ BƠM BỘ BƠM MÁY BƠM NƯỚC PANADO SNB-50 Đường kính ống hút 50 mm Đường kính ống
THÔNG SỐ MÁY BƠM NƯỚC CAO ÁP MÁY BƠM CAO ÁP PANADO YS65-50 Đường kính ống hút 65 mm Đường
THÔNG SỐ MÁY XĂNG Máy xăng PANADO PN-210C Kiểu động cơ OHV 4 Thì, 1 xi lanh Dung tích xy